dead man's fingers

/'dedmænz'fiɳgəz/
Học thuật
Thân thiện
dead man's fingers

A crab hides among the dead man's fingers on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếm cua: Phần thịt mềm, hình ngón tay, nằmphần bụng (yếm) của con cua, thường được dùng làm thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef carefully removed the dead man's fingers from the crab. (Đầu bếp cẩn thận lấy phần yếm cua ra.)
    • Some people consider dead man's fingers a delicacy. (Một số người coi yếm cua một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi khác trong ẩm thực: Trong ngữ cảnh chế biến hải sản, cụm từ này có thể được dùng để chỉ nguyên liệu cụ thể này trên thực đơn hoặc trong công thức nấu ăn.
    • The recipe calls for crab meat, including the dead man's fingers. (Công thức yêu cầu thịt cua, bao gồm cả phần yếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab tomalley: Một bộ phận khác của cua, thường gan tụy, màu xanh hoặc vàng, đôi khi cũng bị nhầm lẫn với "dead man's fingers".
  • Crab mustard: Một tên gọi khác cho "crab tomalley".
Lưu ý về từ vựng
  • Cụm từ này một danh từ ghép (compound noun) thường được sử dụngdạng số nhiều ("fingers").
  • Đây một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh đánh bắt, chế biến hải sản hoặc ẩm thực.
dead man's fingers

A crab hides among the dead man's fingers on the ocean floor.

danh từ
  1. yếm cua